Tổng hợp 40+ thuật ngữ báo giá dịch vụ vận chuyển cơ bản bạn cần biết

Thuật ngữ báo giá dịch vụ vận chuyển là kiến thức nền tảng mà bất kỳ nhân viên xuất nhập khẩu hay Logistics nào cũng cần nắm vững. Trong thực tế, việc đọc hiểu trọn vẹn một bản báo giá từ hãng tàu hoặc công ty Forwarder đôi khi gây khó khăn cho người mới do hệ thống từ viết tắt phức tạp. Bài viết này sẽ giúp bạn hệ thống lại toàn bộ các thuật ngữ quan trọng nhất.

1. Thuật ngữ chung về hình thức báo giá

Trong giao dịch quốc tế, tùy vào quy mô lô hàng và tính chất dự án mà các đơn vị vận chuyển sẽ sử dụng các loại biểu mẫu báo giá khác nhau:

  • Quotation: Báo giá thông thường (thường áp dụng cho báo giá một lần/lô hàng lẻ).
  • RFQ (Rate for Quote): Yêu cầu báo giá, thường dùng cho các lô hàng số lượng lớn hoặc hợp đồng dài hạn.
  • RFP (Rate for Proposal): Đề nghị báo giá, thường áp dụng cho các dự án phức tạp.
  • Tender/Bidding: Đấu thầu vận chuyển cho các dự án có thời hạn cố định.
  • Validity: Thời hạn hiệu lực của báo giá.
  • Attn (Attention): Gửi tới cá nhân/bộ phận cụ thể chịu trách nhiệm.

2. Thuật ngữ về hành trình và thời gian (Routing & Schedule)

Để kiểm soát tiến độ hàng hóa, bạn cần đặc biệt lưu ý các ký hiệu sau:

  • POL (Port of Loading): Cảng xếp hàng (Cảng đi).
  • POD (Port of Discharge): Cảng dỡ hàng (Cảng đến).
  • ETD (Estimated Time of Departure): Dự kiến ngày tàu chạy/máy bay cất cánh.
  • ETA (Estimated Time of Arrival): Dự kiến ngày hàng cập cảng/sân bay đến.
  • T (Transit Time): Thời gian vận chuyển (tổng số ngày đi đường).
  • Freq (Frequency): Tần suất chuyến trong tuần (Lịch khởi hành).
  • Daily: Khởi hành hàng ngày.
  • Day 1234567: Lịch bay từ Thứ 2 đến Chủ nhật (7 chuyến/tuần).

3. Thuật ngữ về cước phí vận chuyển (Freight)

  • A/F (Air Freight): Cước vận chuyển đường hàng không.
  • O/F hoặc S/F (Ocean/Sea Freight): Cước vận chuyển đường biển.
  • FCL Freight: Cước hàng nguyên container.
  • LCL Freight: Cước hàng lẻ, hàng ghép.
  • GRI (General Rate Increase): Phụ phí tăng giá chung (thường biến động theo mùa cao điểm).

4. Hệ thống phụ phí địa phương (Local Charges)

Đây là phần quan trọng nhất trong một thuật ngữ báo giá dịch vụ vận chuyển vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí:

  • Local Charge: Các phí địa phương trả tại cảng hoặc sân bay.
  • Origin/Destination Local Charge: Phí địa phương tại đầu xuất hoặc đầu nhập.
  • THC (Terminal Handling Charge): Phí xếp dỡ tại cảng.
  • CFS (Container Freight Station): Phí khai thác hàng lẻ (đối với hàng LCL).
  • CIC (Container Imbalance Charge): Phí mất cân bằng vỏ container.
  • FSC (Fuel Surcharge): Phụ phí nhiên liệu (thường gặp trong vận tải hàng không).
  • SSC (Security Surcharge): Phụ phí an ninh.
  • AWB Fee: Phí phát hành vận đơn hàng không.
  • X-ray (Screening): Phí soi chiếu an ninh.

5. Thuật ngữ về dịch vụ và loại hình vận chuyển

  • Timesaver: Dịch vụ vận chuyển nhanh.
  • Moneysaver: Dịch vụ tiết kiệm chi phí.
  • Deferred service: Dịch vụ đi chậm (thường có giá rẻ hơn).
  • Sub to: Không bao gồm (ví dụ: giá chưa bao gồm thuế hoặc phí nhất định).
  • Shpt (Shipment): Lô hàng.
  • FRT (Freighter): Máy bay chuyên chở hàng hóa.
  • PAX (Passenger): Máy bay chở khách (có kết hợp chở hàng dưới bụng).
  • CDS (Customs Declaration Sheet): Tờ khai hải quan.

Hy vọng danh sách các thuật ngữ báo giá dịch vụ vận chuyển trên đây đã giúp bạn tự tin hơn khi làm việc với các hãng tàu và công ty Logistics. Nắm vững các thuật ngữ này không chỉ giúp bạn tránh những sai sót về chi phí mà còn nâng cao tính chuyên nghiệp trong nghiệp vụ xuất nhập khẩu.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *