3 ĐIỀU QUAN TRỌNG VỀ C/O FORM D ĐỂ HƯỞNG THUẾ SUẤT 0% TRONG ASEAN

C/O form D là một trong những chứng từ đặc biệt quan trọng giúp giảm thuế suất đáng kể khi có hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa giữa các nước trong khu vực ASEAN. Hiện nay, C/O form D được áp dụng cho hàng hóa thuộc diện hưởng ưu đãi thuế quan theo hiệp định thương mại hàng hóa ASEAN (ATIGA/CEPT).

1. C/O form D là gì?

C/O form D (Certificate of Origin Form D) là giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa dành riêng cho các quốc gia thành viên Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

Khi người nhập khẩu xuất trình được C/O form D hợp lệ cho cơ quan hải quan, họ sẽ được hưởng ưu đãi thuế nhập khẩu đặc biệt. Đa số các mặt hàng đáp ứng được quy tắc xuất xứ này đều được hưởng mức thuế suất ưu đãi là 0%.

Chính vì lợi ích kinh tế to lớn này, khi hàng hóa được xuất khẩu sang các nước thành viên ASEAN, bên nhập khẩu luôn yêu cầu bên xuất khẩu cung cấp chứng từ này để tối ưu chi phí.

2. Bộ chứng từ xin C/O form D đầy đủ nhất

Để được cấp C/O form D, doanh nghiệp cần chuẩn bị bộ hồ sơ kỹ lưỡng bao gồm các loại giấy tờ sau:

  1. Vận đơn đường biển (Bill of Lading): Sao y bản chính (Chấp nhận Surrendered Bill, không chấp nhận Draft Bill).
  2. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice): Bản gốc.
  3. Phiếu đóng gói (Packing List): Bản gốc.
  4. Tờ khai hải quan: Bản sao y (Phải là tờ khai đã thông quan).
  5. Bản giải trình quy trình sản xuất: Sao y bản chính (Mô tả chi tiết quá trình tạo ra sản phẩm từ nguyên liệu đầu vào).
  6. Bảng định mức tiêu hao nguyên vật liệu: Sao y bản chính (Ghi rõ tỷ lệ % các nguyên liệu cấu thành).
  7. Hóa đơn mua bán nguyên vật liệu: Sao y bản chính (Nếu mua trong nước) hoặc Tờ khai nhập khẩu nguyên liệu.
  8. Hóa đơn mua bán sản phẩm: (Đối với công ty thương mại) Sao y bản chính và kèm bản gốc đối chiếu.
  9. Đơn đề nghị cấp C/O: Theo mẫu Phụ lục ban hành kèm Thông tư của Bộ Công Thương.
  10. Các giấy tờ khác: Giấy phép xuất khẩu, hợp đồng mua bán, công văn cam kết hoặc mẫu sản phẩm (nếu được yêu cầu).

3. Hướng dẫn cách kê khai C/O form D chi tiết

Việc kê khai chính xác 13 ô nội dung trên C/O form D là điều kiện tiên quyết để chứng từ được chấp nhận:

  • Ô số 1: Thông tin người xuất khẩu (Tên, địa chỉ, quốc gia).
  • Ô số 2: Thông tin người nhận hàng.
  • Ô trên cùng bên phải: Số tham chiếu (Reference No) gồm 13 ký tự (Ví dụ: VN-TH 24/02/00001).
  • Ô số 3: Thông tin vận tải (Ngày khởi hành, tên tàu/số chuyến bay, cảng dỡ hàng).
  • Ô số 4: Dành cho cơ quan hải quan nước nhập khẩu.
  • Ô số 5: Số thứ tự các mặt hàng.
  • Ô số 6: Ký mã hiệu bao bì.
  • Ô số 7: Số lượng, loại kiện hàng và mô tả hàng hóa (kèm mã HS).
  • Ô số 8: Tiêu chí xuất xứ (Ví dụ: WO, RVC, CTC…).
  • Ô số 9: Trọng lượng tổng hoặc trị giá FOB (nếu dùng tiêu chí RVC).
  • Ô số 10: Số và ngày hóa đơn thương mại.
  • Ô số 11: Xác nhận của người xuất khẩu (Địa điểm, ngày tháng, chữ ký).
  • Ô số 12: Xác nhận của tổ chức cấp C/O (Dấu thực thể và chữ ký cán bộ).
  • Ô số 13: Các tích chọn đặc biệt (Hóa đơn nước thứ ba, C/O giáp lưng, Cấp sau, Cộng gộp…).

Hướng dẫn cách kê khai C/O form D chi tiết
Hướng dẫn cách kê khai C/O form D chi tiết

Lưu ý: Việc hiểu rõ về quy tắc cộng gộp và tiêu chí xuất xứ tại ô số 13 sẽ giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong việc tận dụng ưu đãi thuế quan ASEAN.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *