1. Giới thiệu về container trong logistics
Các loại container trong logistics đóng vai trò trung tâm trong vận tải quốc tế, giúp hàng hóa được bảo vệ, xếp dỡ và vận chuyển an toàn giữa các phương tiện như tàu biển, xe tải, tàu hỏa.
Tùy vào đặc điểm hàng hóa, container được thiết kế và ký hiệu khác nhau để đảm bảo tối ưu chi phí và an toàn khi vận chuyển.
2. Phân loại chi tiết các loại container trong logistics
2.1. Container khô (Dry Container / DC / GP)
- Là loại phổ biến nhất (chiếm khoảng 80% container toàn cầu).
- Dùng cho hàng khô, không cần kiểm soát nhiệt độ: hàng may mặc, điện tử, đồ nội thất, hàng tiêu dùng.
- Kích thước tiêu chuẩn:
- 20DC (20 feet): 6.058 × 2.438 × 2.591 m
- 40DC (40 feet): 12.192 × 2.438 × 2.591 m
- Lưu ý: DC (Dry Container) và GP (General Purpose) là hai tên gọi tương đương.
2.2. Container lạnh (Reefer Container / RF)
- Có hệ thống làm lạnh hoặc sưởi ấm, duy trì nhiệt độ từ -25°C đến +25°C.
- Dùng cho thực phẩm, dược phẩm, hoa tươi, hàng đông lạnh.
- Các loại thông dụng: 20RF, 40RF, 40HRF (High Cube Reefer).

2.3. Container mở nóc (Open Top / OT)
- Phần nóc có thể tháo rời hoặc phủ bạt.
- Thích hợp cho máy móc, hàng siêu trọng, hàng quá khổ được cẩu từ trên xuống.
- Có các loại 20OT và 40OT.
2.4. Container phẳng (Flat Rack / FR)
- Không có mái và thành bên có thể gập hoặc tháo rời.
- Dành cho hàng siêu trường, siêu trọng như máy móc công nghiệp, ống thép, xe cơ giới.
- Loại phổ biến: 20FR, 40FR.
2.5. Container bồn (Tank Container / TK)
- Là bồn chứa bằng thép không gỉ, được bao trong khung container tiêu chuẩn ISO.
- Dùng để chở chất lỏng, hóa chất, dầu, rượu, sữa, khí hóa lỏng (LPG).
- Đảm bảo tiêu chuẩn an toàn, không rò rỉ.
2.6. Container hàng rời (Bulk Container)
- Có cửa nạp hàng trên nóc và cửa xả dưới đáy.
- Thích hợp cho hàng rời dạng hạt hoặc bột: cà phê, ngũ cốc, xi măng, hạt nhựa.
2.7. Container mở bên (Side Door Container)
- Có thêm cửa mở ở bên hông ngoài cửa chính, thuận tiện cho việc xếp hàng dài hoặc cồng kềnh.
- Thường dùng cho thép, gỗ, hàng pallet kích thước lớn.
2.8. Container cao (High Cube / HC)
- Cao hơn container tiêu chuẩn khoảng 30 cm (cao 9’6”).
- Dung tích lớn hơn khoảng 10 m³ so với 40DC.
- Dành cho hàng nhẹ, cồng kềnh hoặc cần không gian chứa nhiều.
- Phổ biến nhất: 40HC và 45HC.
3. So sánh 40DC và 40HC chi tiết
| Tiêu chí | 40DC | 40HC |
|---|---|---|
| Chiều cao | 2.591 m (8’6”) | 2.896 m (9’6”) |
| Dung tích | ~67 m³ | ~76 m³ |
| Trọng lượng vỏ | ~3.700 kg | ~3.900 kg |
| Trọng lượng hàng | ~26.780 kg | ~26.580 kg |
| Ứng dụng | Hàng tiêu chuẩn, nặng | Hàng nhẹ, cồng kềnh |
| Chi phí | Thấp hơn | Cao hơn nhẹ (~50–100 USD) |
💡 Lời khuyên: Nếu hàng hóa cồng kềnh hoặc cần thêm thể tích, 40HC là lựa chọn tối ưu hơn.
4. Một số ký hiệu container phổ biến khác
| Ký hiệu | Nghĩa | Loại container |
|---|---|---|
| 20GP / 40GP | General Purpose | Container khô tiêu chuẩn |
| 20RF / 40RF | Reefer | Container lạnh |
| 20OT / 40OT | Open Top | Container mở nóc |
| 20FR / 40FR | Flat Rack | Container phẳng |
| 20TK / 40TK | Tank | Container bồn |
| 45HC | High Cube 45 feet | Container cao, thể tích lớn nhất |
5. Kết luận
Hiểu rõ các loại container trong logistics giúp doanh nghiệp chọn đúng loại phù hợp với hàng hóa, tối ưu chi phí vận chuyển, và đảm bảo an toàn hàng hóa trong suốt hành trình.
Từ các loại cơ bản như container khô, container lạnh, container mở nóc cho đến các loại đặc biệt như container phẳng, container bồn, mỗi loại đều có công dụng riêng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
🚢 Kiến thức container là nền tảng quan trọng cho bất kỳ ai làm trong lĩnh vực logistics, xuất nhập khẩu hoặc vận tải quốc tế.


